Trang chủ Tiếng Anh Lớp 5 Đề bài: Dịch những câu dưới đây và viết phiên...

Đề bài: Dịch những câu dưới đây và viết phiên âm của nó phía dưới (theo mẫu): Mẫu: I love you Tôi yêu bạn /aɪ lʌv jʊ/ Look!

Câu hỏi :

Đề bài: Dịch những câu dưới đây và viết phiên âm của nó phía dưới (theo mẫu): Mẫu: I love you Tôi yêu bạn /aɪ lʌv jʊ/ Look! Great! Come on! Me too Not bad Just skidding! That’s funny! That’s life! Damn it! Come in! Let’s go! Hurry up! Shut up! Don’t worry! Don’t forget Help yourself Go ahead Let me know! After you! Get a move on! Calm down Are you sure? Why? Why not? Congratulations Well done! Steady on! Good luck! Bad luck! Never mind! What a pity! Ok Of course Of course not That’s fine That’s right Sure Certainly Definitely Absolutely As soon as possible That’s enough Same old you Freeze my ass off Hell no I smeel a rat Mark my words Mình sẽ vote 5 sao và cảm ơn cho những bạn làm đúng, mình sẽ vote câu trả lời hay nhất cho bạn giải đúng, đủ và dễ hiểu, mình sẽ báo vi phạm nếu bạn copy câu trả lời của bạn vừa trả lời. Cảm ơn các bạn rất nhiều!

Lời giải 1 :

- Look!

Nhìn kìa!

/lʊk/

- Great!

Tuyệt vời!

/greɪt/

- Come on!

Thôi nào!

/kʌm/ /ɒn/

- Me too

Tôi cũng vậy

/mi/ /tuː/

- Not bad

Không tệ

/nɒt/ /bæd/

- Just skidding!

 Trượt thôi!

/ʤəst/ /ˈskɪdɪŋ/!

- That’s funny!

Thật là buồn cười!

/ðæts/ /ˈfʌni/!

- That’s life!

Đó là cuộc sống!

/ðæts/ /laɪf/!

- Damn it!

Chết tiệt!

/dæm/ /ɪt/!

- Come in!

Mời vào!

/kʌm/ /ɪn/!

- Let's go!

Đi nào!

/lɛts/ /gəʊ/!

- Hurry up!

Nhanh lên!

/ˈhʌri/ /ʌp/!

- Shut up!

 Câm miệng!

/ʃʌt/ /ʌp/!

- Don't worry

Đừng lo lắng!

/dəʊnt/ /ˈwʌri/

- Don’t forget

Đừng quên

 /dəʊnt/ /fəˈgɛt/

- Help yourself

Tự lo lấy thân

 /hɛlp/ /jɔːˈsɛlf/

- Go ahead

Tiếp tục đi

 /gəʊ/ /əˈhɛd/

- Let me know!

Cho tôi biết!

 /lɛt/ /mi/ /nəʊ/!

- After you!

Sau bạn!

 /ˈɑːftə/ /juː/!

- Get a move on!

Dọn tới!

/gɛt/ /ə/ /muːv/ /ɒn/!

- Calm down

Bình tĩnh

/kɑːm/ /daʊn/

- Are you sure?

Bạn có chắc không?

/ɑː/ // /ʃʊə/?

- Why?

Tại sao?

/waɪ/?

- Why not?

Tại sao không?

/waɪ/ /nɒt/?

- Congratulations

Xin chúc mừng

/kənˌgrætjʊˈleɪʃənz/

- Well done!

Tốt lắm

/wɛl/ /dʌn/!

- Steady on!

Ổn định!

/ˈstɛdi/ /ɒn/!

- Good luck!

Chúc may mắn

/gʊd/ /lʌk/!

- Bad luck!

Thật xui xẻo!

/bæd/ /lʌk/!

- Never mind!

Đừng bận tâm!

/ˈnɛvə/ /maɪnd/!

- What a pity!

Thật đáng tiếc

/wɒt/ /ə/ /ˈpɪti/!

- Ok

Được chứ

/ˈəʊˈkeɪ/

- Of course

Dĩ nhiên rồi

/əv/ /kɔːs/

- Of course not

Dĩ nhiên là không

/əv/ /kɔːs/ /nɒt/

- That’s fine

Tốt rồi

/ðæts/ /faɪn/

- That’s right

Đúng rồi

/ðæts/ /raɪt/

- Sure

Chắc chắn

/ʃʊə/

- Certainly

Nhất định

/ˈsɜːtnli/

- Definitely

Dứt khoát

/ˈdɛfɪnɪtli/

- Absolutely

Tuyệt đối

/ˈæbsəluːtli/

- As soon as possible

Càng sớm càng tốt

/əz/ /suːn/ /əz/ /ˈpɒsəbl/

- That’s enough

Thế là đủ rồi

/ðæts/ /ɪˈnʌf/

- Same old you

Bạn vẫn như cũ

/seɪm/ /əʊld/ /juː/

- Freeze my ass off

Đóng băng mông của tôi đi

/friːz/ /maɪ/ /æs/ /ɒf/

- Hell no

Trời ơi không

/hɛl/ /nəʊ/

- I smell a rat

tôi thấy có gì đó không ổn

// /smɛl/ /ə/ /ræt/

- Mark my words

Đánh dấu lời nói của tôi

 /mɑːk/ /maɪ/ /wɜːdz/

Thảo luận

-- :> cj ko cần cướp
-- tự đuến cửa hỏ
-- =))
-- Đúm rồi bán thân😂
-- :>>
-- =))
-- =) đúng quá mà còn j để cãi đâu
-- kkkkkkkkk

Lời giải 2 :

Look! : Nhìn

Great : tuyệt vời

Come on : thôi nào

Me too : tôi cũng thế

Not bad : Không tệ

Just skidding! : chỉ cần trượt

That’s funny! : Thật buồn cười

That’s life! : Đó là cuộc sống

Damn it! : Chết tiện

Come in! : Mời vào

Let’s go! : đi nào

Hurry up! : Nhanh nên

Shut up! : Im đi

Don’t worry! : Đừng lo lắm

Don’t forget : Đừng quên

Help yourself : Tự lo cho bản thân

Go ahead : Đi trước

Let me know! : cho tôi biết

After you! : Sau bạn

Get a move on! : dọn tới

Calm down : Bình tĩnh

Are you sure? :Bạn có chắc không

Why? : Tại sao?

Why not? :Tại sao không?

Congratulations: Xin chúc mừng

Well done! : Làm tốt

Steady on! : Ổn định trên

Good luck! :chúc may mắn

Bad luck!: xui xẻo

Never mind! : Đừng bận tâm

What a pity! :Thật đánh tiếc

Ok: ok

Of course : tất nhiên

Of course not : Dĩ nhiên là không

That’s fine : tốt rồi

That’s right : đúng rồi 

Sure : Đảm bảo

Certainly:chắc chắn

Definitely :chắc chắn

Absolutely: chắc chắn rồi

As soon as possible:sớm nhất có thể

Same old you:cũng bn cũ

Freeze my ass off:

Hell no:Trời ơi không?

I smeel a rat:Tôi thấy có gì đó không ổn

Mark my words:Đánh dấu lời của tôi

Bạn có biết?

Tiếng Anh hay Anh Ngữ (English /ˈɪŋɡlɪʃ/ ) là một ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu.Từ English bắt nguồn từ Angle, một trong những bộ tộc German đã di cư đến Anh (chính từ "Angle" lại bắt nguồn từ bán đảo Anglia (Angeln) bên biển Balt)

Nguồn : Wikipedia - Bách khoa toàn thư

Tâm sự 5

Lớp 5 - Là năm cuối cấp tiểu học, áp lực thi cử nhiều mà sắp phải xa trường lớp, thầy cô, ban bè thân quen. Đây là năm mà các em sẽ gặp nhiều khó khăn nhưng các em đừng lo nhé mọi chuyện sẽ tốt lên thôi !

Nguồn : ADMIN :))

Copyright © 2021 HOCTAP247