- Look!
Nhìn kìa!
/lʊk/
- Great!
Tuyệt vời!
/greɪt/
- Come on!
Thôi nào!
/kʌm/ /ɒn/
- Me too
Tôi cũng vậy
/mi/ /tuː/
- Not bad
Không tệ
/nɒt/ /bæd/
- Just skidding!
Trượt thôi!
/ʤəst/ /ˈskɪdɪŋ/!
- That’s funny!
Thật là buồn cười!
/ðæts/ /ˈfʌni/!
- That’s life!
Đó là cuộc sống!
/ðæts/ /laɪf/!
- Damn it!
Chết tiệt!
/dæm/ /ɪt/!
- Come in!
Mời vào!
/kʌm/ /ɪn/!
- Let's go!
Đi nào!
/lɛts/ /gəʊ/!
- Hurry up!
Nhanh lên!
/ˈhʌri/ /ʌp/!
- Shut up!
Câm miệng!
/ʃʌt/ /ʌp/!
- Don't worry
Đừng lo lắng!
/dəʊnt/ /ˈwʌri/
- Don’t forget
Đừng quên
/dəʊnt/ /fəˈgɛt/
- Help yourself
Tự lo lấy thân
/hɛlp/ /jɔːˈsɛlf/
- Go ahead
Tiếp tục đi
/gəʊ/ /əˈhɛd/
- Let me know!
Cho tôi biết!
/lɛt/ /mi/ /nəʊ/!
- After you!
Sau bạn!
/ˈɑːftə/ /juː/!
- Get a move on!
Dọn tới!
/gɛt/ /ə/ /muːv/ /ɒn/!
- Calm down
Bình tĩnh
/kɑːm/ /daʊn/
- Are you sure?
Bạn có chắc không?
/ɑː/ /jʊ/ /ʃʊə/?
- Why?
Tại sao?
/waɪ/?
- Why not?
Tại sao không?
/waɪ/ /nɒt/?
- Congratulations
Xin chúc mừng
/kənˌgrætjʊˈleɪʃənz/
- Well done!
Tốt lắm
/wɛl/ /dʌn/!
- Steady on!
Ổn định!
/ˈstɛdi/ /ɒn/!
- Good luck!
Chúc may mắn
/gʊd/ /lʌk/!
- Bad luck!
Thật xui xẻo!
/bæd/ /lʌk/!
- Never mind!
Đừng bận tâm!
/ˈnɛvə/ /maɪnd/!
- What a pity!
Thật đáng tiếc
/wɒt/ /ə/ /ˈpɪti/!
- Ok
Được chứ
/ˈəʊˈkeɪ/
- Of course
Dĩ nhiên rồi
/əv/ /kɔːs/
- Of course not
Dĩ nhiên là không
/əv/ /kɔːs/ /nɒt/
- That’s fine
Tốt rồi
/ðæts/ /faɪn/
- That’s right
Đúng rồi
/ðæts/ /raɪt/
- Sure
Chắc chắn
/ʃʊə/
- Certainly
Nhất định
/ˈsɜːtnli/
- Definitely
Dứt khoát
/ˈdɛfɪnɪtli/
- Absolutely
Tuyệt đối
/ˈæbsəluːtli/
- As soon as possible
Càng sớm càng tốt
/əz/ /suːn/ /əz/ /ˈpɒsəbl/
- That’s enough
Thế là đủ rồi
/ðæts/ /ɪˈnʌf/
- Same old you
Bạn vẫn như cũ-
/seɪm/ /əʊld/ /juː/
- Freeze my ass off
Đóng băng mông của tôi đi
/friːz/ /maɪ/ /æs/ /ɒf/
- Hell no
Trời ơi không
/hɛl/ /nəʊ/
- I smell a rat
tôi thấy có gì đó không ổn
/aɪ/ /smɛl/ /ə/ /ræt/
- Mark my words
Đánh dấu lời nói của tôi
/mɑːk/ /maɪ/ /wɜːdz/
Look! : Nhìn
Great : tuyệt vời
Come on : thôi nào
Me too : tôi cũng thế
Not bad : Không tệ
Just skidding! : chỉ cần trượt
That’s funny! : Thật buồn cười
That’s life! : Đó là cuộc sống
Damn it! : Chết tiện
Come in! : Mời vào
Let’s go! : đi nào
Hurry up! : Nhanh nên
Shut up! : Im đi
Don’t worry! : Đừng lo lắm
Don’t forget : Đừng quên
Help yourself : Tự lo cho bản thân
Go ahead : Đi trước
Let me know! : cho tôi biết
After you! : Sau bạn
Get a move on! : dọn tới
Calm down : Bình tĩnh
Are you sure? :Bạn có chắc không
Why? : Tại sao?
Why not? :Tại sao không?
Congratulations: Xin chúc mừng
Well done! : Làm tốt
Steady on! : Ổn định trên
Good luck! :chúc may mắn
Bad luck!: xui xẻo
Never mind! : Đừng bận tâm
What a pity! :Thật đánh tiếc
Ok: ok
Of course : tất nhiên
Of course not : Dĩ nhiên là không
That’s fine : tốt rồi
That’s right : đúng rồi
Sure : Đảm bảo
Certainly:chắc chắn
Definitely :chắc chắn
Absolutely: chắc chắn rồi
As soon as possible:sớm nhất có thể
Same old you:cũng bn cũ
Freeze my ass off:
Hell no:Trời ơi không?
I smeel a rat:Tôi thấy có gì đó không ổn
Mark my words:Đánh dấu lời của tôi
Tiếng Anh hay Anh Ngữ (English /ˈɪŋɡlɪʃ/ ) là một ngôn ngữ German Tây, được nói từ thời thời Trung cổ tại Anh, ngày nay là lingua franca toàn cầu.Từ English bắt nguồn từ Angle, một trong những bộ tộc German đã di cư đến Anh (chính từ "Angle" lại bắt nguồn từ bán đảo Anglia (Angeln) bên biển Balt)
Nguồn : Wikipedia - Bách khoa toàn thưLớp 5 - Là năm cuối cấp tiểu học, áp lực thi cử nhiều mà sắp phải xa trường lớp, thầy cô, ban bè thân quen. Đây là năm mà các em sẽ gặp nhiều khó khăn nhưng các em đừng lo nhé mọi chuyện sẽ tốt lên thôi !
Nguồn : ADMIN :))Copyright © 2021 HOCTAP247